TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蹄鉄(ていてつ)

ていてつteitetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ THIẾT 蹄 đề·鉄 thiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đề thiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蹄鉄 nghĩa là móng ngựa.

Nghĩa của 蹄鉄

Danh từ

  1. Móng ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horseshoe

Câu hỏi thường gặp

蹄鉄 nghĩa là gì?

蹄鉄 (danh từ) nghĩa là móng ngựa.

蹄鉄 đọc là gì?

蹄鉄 đọc là ていてつ (romaji: teitetsu).

Âm Hán Việt của 蹄鉄 là gì?

Âm Hán Việt của 蹄鉄 là "đề thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.