鈴
JLPT N2 từ thông dụng
すずsuzu
giọng máy của trình duyệt
鈴 nghĩa là chuông.
Nghĩa của 鈴
Danh từ
- Chuông.
Cách viết khác: りん, れい
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bell (often globular)
Câu hỏi thường gặp
鈴 nghĩa là gì?
鈴 (danh từ) nghĩa là chuông.
鈴 đọc là gì?
鈴 đọc là すず (romaji: suzu).