Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
輪廻 nghĩa là luân hồi.
Nghĩa của 輪廻
Danh từ
Luân hồi.
Cách viết khác: 輪回
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ samsara (cycle of death and rebirth)
Danh từ being reborn; reincarnation
Câu hỏi thường gặp
輪廻 nghĩa là gì?
輪廻 (danh từ) nghĩa là luân hồi.
輪廻 đọc là gì?
輪廻 đọc là りんね (romaji: rinne).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.