輪郭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luân quách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
輪郭 nghĩa là đường viền, đường nét.
Nghĩa của 輪郭
Danh từ
- Đường viền, đường nét.
Cách viết khác: 輪廓, 輪かく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contour; outline; silhouette
- Danh từ summary; outline; sketch
- Danh từ looks; features
Câu hỏi thường gặp
輪郭 nghĩa là gì?
輪郭 (danh từ) nghĩa là đường viền, đường nét.
輪郭 đọc là gì?
輪郭 đọc là りんかく (romaji: rinkaku).
Âm Hán Việt của 輪郭 là gì?
Âm Hán Việt của 輪郭 là "luân quách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.