TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輪郭(りんかく)

từ thông dụng
りんかくrinkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUÂN QUÁCH 輪 luân·郭 quách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luân quách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

輪郭 nghĩa là đường viền, đường nét.

Nghĩa của 輪郭

Danh từ

  1. Đường viền, đường nét.

Cách viết khác: 輪廓, 輪かく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contour; outline; silhouette
  • Danh từ summary; outline; sketch
  • Danh từ looks; features

Câu hỏi thường gặp

輪郭 nghĩa là gì?

輪郭 (danh từ) nghĩa là đường viền, đường nét.

輪郭 đọc là gì?

輪郭 đọc là りんかく (romaji: rinkaku).

Âm Hán Việt của 輪郭 là gì?

Âm Hán Việt của 輪郭 là "luân quách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.