腕輪
うでわudewa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腕輪 nghĩa là vòng tay.
Nghĩa của 腕輪
Danh từ
- Vòng tay.
Cách viết khác: 腕環
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bracelet; bangle
Câu hỏi thường gặp
腕輪 nghĩa là gì?
腕輪 (danh từ) nghĩa là vòng tay.
腕輪 đọc là gì?
腕輪 đọc là うでわ (romaji: udewa).