TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

浮(う)き輪(わ)

うきわukiwa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÙ LUÂN 浮 phù·輪 luân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

浮き輪 nghĩa là phao cứu sinh.

Nghĩa của 浮き輪

Danh từ

  1. Phao cứu sinh.

Cách viết khác: 浮輪, 浮環

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swim ring; swimming ring; life buoy; life belt; life preserver

Câu hỏi thường gặp

浮き輪 nghĩa là gì?

浮き輪 (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.

浮き輪 đọc là gì?

浮き輪 đọc là うきわ (romaji: ukiwa).

Âm Hán Việt của 浮き輪 là gì?

Âm Hán Việt của 浮き輪 là "phù luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.