浮き輪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phù luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
浮き輪 nghĩa là phao cứu sinh.
Nghĩa của 浮き輪
Danh từ
- Phao cứu sinh.
Cách viết khác: 浮輪, 浮環
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swim ring; swimming ring; life buoy; life belt; life preserver
Câu hỏi thường gặp
浮き輪 nghĩa là gì?
浮き輪 (danh từ) nghĩa là phao cứu sinh.
浮き輪 đọc là gì?
浮き輪 đọc là うきわ (romaji: ukiwa).
Âm Hán Việt của 浮き輪 là gì?
Âm Hán Việt của 浮き輪 là "phù luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.