Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
輪っか nghĩa là hào quang.
Nghĩa của 輪っか
Danh từ
khẩu ngữ Hào quang.
Câu ví dụ với 輪っか
五輪旗の右端の輪っかって何色だったっけか?Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?Tatoeba #76180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ ring; loop (of rope) (khẩu ngữ)
Danh từ halo (of an angel) (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
輪っか nghĩa là gì?
輪っか (danh từ) nghĩa là hào quang.
輪っか đọc là gì?
輪っか đọc là わっか (romaji: wakka).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.