舵輪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đà luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
舵輪 nghĩa là tay lái, bánh lái.
Nghĩa của 舵輪
Danh từ
- Tay lái, bánh lái (thường được dùng trong thuyền hoặc tàu thủy).
Từ ghép có 舵輪
- 操舵輪 — Tay lái, bánh lái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helm; (ship's) steering wheel
Câu hỏi thường gặp
舵輪 nghĩa là gì?
舵輪 (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.
舵輪 đọc là gì?
舵輪 đọc là だりん (romaji: darin).
Âm Hán Việt của 舵輪 là gì?
Âm Hán Việt của 舵輪 là "đà luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.