TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

舵輪(だりん)

だりんdarin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀ LUÂN 舵 đà·輪 luân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đà luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

舵輪 nghĩa là tay lái, bánh lái.

Nghĩa của 舵輪

Danh từ

  1. Tay lái, bánh lái (thường được dùng trong thuyền hoặc tàu thủy).

Từ ghép có 舵輪

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helm; (ship's) steering wheel

Câu hỏi thường gặp

舵輪 nghĩa là gì?

舵輪 (danh từ) nghĩa là tay lái, bánh lái.

舵輪 đọc là gì?

舵輪 đọc là だりん (romaji: darin).

Âm Hán Việt của 舵輪 là gì?

Âm Hán Việt của 舵輪 là "đà luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.