TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

五輪(ごりん)

từ thông dụngtên riêng
ごりんgorin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGŨ LUÂN 五 ngũ·輪 luân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngũ luân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

五輪 nghĩa là thế vận hội.

Nghĩa của 五輪

Danh từ riêng

  1. Thế vận hội, ô-lim-pích.

Từ liên quan với 五輪

Câu ví dụ với 五輪

  • 五輪旗の右端の輪っかって何色だったっけか? Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?Tatoeba #76180

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Olympic Games; Olympics
  • Danh từ Olympic rings

Câu hỏi thường gặp

五輪 nghĩa là gì?

五輪 (danh từ riêng) nghĩa là thế vận hội.

五輪 đọc là gì?

五輪 đọc là ごりん (romaji: gorin).

Âm Hán Việt của 五輪 là gì?

Âm Hán Việt của 五輪 là "ngũ luân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.