TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輪姦(りんかん)

りんかんrinkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUÂN GIAN 輪 luân·姦 gian

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “luân gian” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

輪姦 nghĩa là hiếp dâm tập thể.

Nghĩa của 輪姦

Danh từ

  1. Hiếp dâm tập thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gang rape

Câu hỏi thường gặp

輪姦 nghĩa là gì?

輪姦 (danh từ) nghĩa là hiếp dâm tập thể.

輪姦 đọc là gì?

輪姦 đọc là りんかん (romaji: rinkan).

Âm Hán Việt của 輪姦 là gì?

Âm Hán Việt của 輪姦 là "luân gian". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.