TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

輪番(りんばん)

từ thông dụng
りんばんrinban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LUÂN PHIÊN 輪 luân·番 phiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luân phiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

輪番 nghĩa là luân phiên.

Nghĩa của 輪番

Danh từ

  1. Luân phiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rotation (e.g. of a duty); taking turns

Câu hỏi thường gặp

輪番 nghĩa là gì?

輪番 (danh từ) nghĩa là luân phiên.

輪番 đọc là gì?

輪番 đọc là りんばん (romaji: rinban).

Âm Hán Việt của 輪番 là gì?

Âm Hán Việt của 輪番 là "luân phiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.