TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

満足(まんぞく)

JLPT N3 từ thông dụng
まんぞくmanzoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃN TÚC 満 mãn·足 túc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mãn túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

満足 nghĩa là sự thỏa mãn, thỏa mãn, hài lòng, đạt yêu cầu.

Nghĩa của 満足

Danh từ

  1. Sự thỏa mãn, thỏa mãn, hài lòng.

Tính từ đuôi na

  1. Đạt yêu cầu, tốt đẹp.

Cách viết khác: 滿足

Câu ví dụ với 満足

  • 両親は私の今年の成績に満足した。 Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.Tatoeba #78003
  • 彼はその結果に満足した。 Anh ta hài lòng với kết quả đạt được.Tatoeba #112930
  • 今の収入に満足している。 Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.Tatoeba #172700
  • 私はその結果に全然満足していない。 Tôi hoàn toàn không thỏa mãn với kết quả đó.Tatoeba #160206
  • どっちを選んでも、あなたは満足するでしょう。 Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.Tatoeba #200681
  • 自分の給料に満足しているよ。 Tôi hài lòng với mức lương của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149879
  • 私は新しい家に満足している。 Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155741
  • 私は新しい家に完全に満足している。 Tôi rất hài lòng về ngôi nhà mới của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155742

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satisfaction; contentment; gratification
  • Tính từ đuôi na sufficient; satisfactory; enough; adequate; proper
  • Danh từ satisfying (an equation)

Câu hỏi thường gặp

満足 nghĩa là gì?

満足 (danh từ, tính từ đuôi na) nghĩa là sự thỏa mãn, thỏa mãn, hài lòng, đạt yêu cầu.

満足 đọc là gì?

満足 đọc là まんぞく (romaji: manzoku).

Âm Hán Việt của 満足 là gì?

Âm Hán Việt của 満足 là "mãn túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.