足りる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
足りる nghĩa là đủ.
Nghĩa của 足りる
Động từ
- Đủ.
Cách chia của 足りる
| Thể lịch sự (ます) | 足ります |
| Thể て | 足りて |
| Quá khứ (た) | 足りた |
| Phủ định (ない) | 足りない |
| Khả năng | 足りられる |
| Ý chí (よう) | 足りよう |
| Điều kiện (ば) | 足りれば |
| Bị động | 足りられる |
| Sai khiến | 足りさせる |
| Mệnh lệnh | 足りろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 足りる
- 衣食足りて礼節を知る。 Phú quý sinh lễ nghĩa.Tatoeba #190982
- お金を全部合わしても足りないだろう。 Gom hết tất cả tiền lại cũng không đủ.Tatoeba #227213
- それだけで十分足りるだろう。 Chắc là sẽ đủ đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #205798
- その機械は部品が足りない。 Chiếc máy bị thiếu vài phần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #211533
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be sufficient; to be enough
- Động từ to be worth doing; to be worthy of; to deserve
- Động từ to do (the job); to serve; to answer
Câu hỏi thường gặp
足りる nghĩa là gì?
足りる (động từ) nghĩa là đủ.
足りる đọc là gì?
足りる đọc là たりる (romaji: tariru).