足す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
足す nghĩa là cộng.
Nghĩa của 足す
Động từ
- Cộng.
Cách chia của 足す
| Thể lịch sự (ます) | 足します |
| Thể て | 足して |
| Quá khứ (た) | 足した |
| Phủ định (ない) | 足さない |
| Khả năng | 足せる |
| Ý chí (よう) | 足そう |
| Điều kiện (ば) | 足せば |
| Bị động | 足される |
| Sai khiến | 足させる |
| Mệnh lệnh | 足せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 足す
- 両親は私の今年の成績に満足した。 Bố mẹ tôi thỏa mãn với thành tích năm nay của tôi.Tatoeba #78003
- 彼はその結果に満足した。 Anh ta hài lòng với kết quả đạt được.Tatoeba #112930
- 今の収入に満足している。 Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.Tatoeba #172700
- 私はその結果に全然満足していない。 Tôi hoàn toàn không thỏa mãn với kết quả đó.Tatoeba #160206
- 途上国では優れた技術者が不足してる。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #124586
- その地域ではまだ食料が不足している。 Khu vực đó vẫn còn đang thiếu lương thực.Tatoeba #207896
- 発展途上国では優れた技術者が不足している。 Các nước đang phát triển đang thiếu nguồn cung kỹ sư chất lượng cao.Tatoeba #121312
- どっちを選んでも、あなたは満足するでしょう。 Cho dù chọn cái nào, bạn cũng sẽ thỏa mãn thôi.Tatoeba #200681
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to add (numbers)
- Động từ to add (something); to top up (with something)
- Động từ to take care of (e.g. one's business)
Câu hỏi thường gặp
足す nghĩa là gì?
足す (động từ) nghĩa là cộng.
足す đọc là gì?
足す đọc là たす (romaji: tasu).