TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

裸足(はだし)

JLPT N1 từ thông dụng
はだしhadashi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 裸 ?·足 túc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

裸足 nghĩa là chân đất, chân không.

Nghĩa của 裸足

Danh từ

  1. Chân đất, chân không.

Cách viết khác: 跣, 跣足, せんそく

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barefoot
  • Hậu tố superior to (e.g. a professional); outdoing; outshining

Câu hỏi thường gặp

裸足 nghĩa là gì?

裸足 (danh từ) nghĩa là chân đất, chân không.

裸足 đọc là gì?

裸足 đọc là はだし (romaji: hadashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.