裸足
JLPT N1 từ thông dụng
はだしhadashi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
裸足 nghĩa là chân đất, chân không.
Nghĩa của 裸足
Danh từ
- Chân đất, chân không.
Cách viết khác: 跣, 跣足, せんそく
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barefoot
- Hậu tố superior to (e.g. a professional); outdoing; outshining
Câu hỏi thường gặp
裸足 nghĩa là gì?
裸足 (danh từ) nghĩa là chân đất, chân không.
裸足 đọc là gì?
裸足 đọc là はだし (romaji: hadashi).