補足
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bổ túc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
補足 nghĩa là bổ túc.
Nghĩa của 補足
Danh từ
- Bổ túc. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supplement; complement
Câu hỏi thường gặp
補足 nghĩa là gì?
補足 (danh từ) nghĩa là bổ túc.
補足 đọc là gì?
補足 đọc là ほそく (romaji: hosoku).
Âm Hán Việt của 補足 là gì?
Âm Hán Việt của 補足 là "bổ túc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.