説
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 説
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ theory; doctrine
- Danh từ opinion; view
- Danh từ rumour; rumor; gossip; hearsay
Từ ghép có 説
- 説明 — Sự miêu tả, sự mô tả, giải thích.
- 小説 — Tiểu thuyết, chuyện, tự sự.
- 演説 — Bài diễn văn, sự diễn thuyết.
- 説得 — Thuyết phục.
- 伝説 — Truyền thuyết, huyền thoại.
- 説教 — Thuyết giáo.
- 仮説 — Giả thuyết.
- 説く — Thuyết phục.
- 学説 — Học thuyết, lý thuyết, lý luận.
- 短編小説 — Truyện ngắn, chuyện.
- 社説 — Bài xã luận, xã luận.
- 逆説 — Nghịch lý.
- 陰謀説 — Thuyết âm mưu.
- 都市伝説 — Truyền thuyết đô thị.
- 説法 — Thuyết pháp.
- 説話 — Chuyện, truyện.
- 空想科学小説 — Khoa học viễn tưởng, khoa học giả tưởng.
- 説教者 — Người thuyết giáo.