説明
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyết minh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
説明 nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả, giải thích.
Nghĩa của 説明
Danh từ
- Sự miêu tả, sự mô tả, giải thích.
Câu ví dụ với 説明
- 彼はボート作りの過程を説明した。 Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.Tatoeba #110986
- サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642
- この一文を説明してください。 Làm ơn giải thích câu này cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222947
- 彼はその理由を詳しく説明した。 Anh ta giải thích cặn kẽ lý do. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112300
- 彼女が逮捕された理由を説明して下さい。 Xin hãy giải thích lý do vì sao cô ta đã bị bắt giữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95295
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ explanation; exposition; description; account; caption
Câu hỏi thường gặp
説明 nghĩa là gì?
説明 (danh từ) nghĩa là sự miêu tả, sự mô tả, giải thích.
説明 đọc là gì?
説明 đọc là せつめい (romaji: setsumei).
Âm Hán Việt của 説明 là gì?
Âm Hán Việt của 説明 là "thuyết minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.