TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

説得(せっとく)

JLPT N1 từ thông dụng
せっとくsettoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYẾT ĐẮC 説 thuyết·得 đắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyết đắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

説得 nghĩa là thuyết phục.

Nghĩa của 説得

Danh từ

  1. Thuyết phục.

Câu ví dụ với 説得

  • 私はもっと一生懸命勉強するように弟を説得した。 Tôi đã thuyết phục em trai cố gắn học hơn nữa.Tatoeba #158719

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persuasion

Câu hỏi thường gặp

説得 nghĩa là gì?

説得 (danh từ) nghĩa là thuyết phục.

説得 đọc là gì?

説得 đọc là せっとく (romaji: settoku).

Âm Hán Việt của 説得 là gì?

Âm Hán Việt của 説得 là "thuyết đắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.