Âm Hán ViệtĐÔ THỊ TRUYỀN THUYẾT都 đô·市 thị·伝 truyền·説 thuyết
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đô thị truyền thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
都市伝説 nghĩa là truyền thuyết đô thị.
Nghĩa của 都市伝説
Danh từ
Truyền thuyết đô thị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ urban legend
Câu hỏi thường gặp
都市伝説 nghĩa là gì?
都市伝説 (danh từ) nghĩa là truyền thuyết đô thị.
都市伝説 đọc là gì?
都市伝説 đọc là としでんせつ (romaji: toshidensetsu).
Âm Hán Việt của 都市伝説 là gì?
Âm Hán Việt của 都市伝説 là "đô thị truyền thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.