TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

説教者(せっきょうしゃ)

せっきょうしゃsekkyōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THUYẾT GIÁO GIẢ 説 thuyết·教 giáo·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuyết giáo giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

説教者 nghĩa là người thuyết giáo.

Nghĩa của 説教者

Danh từ

  1. Người thuyết giáo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preacher

Câu hỏi thường gặp

説教者 nghĩa là gì?

説教者 (danh từ) nghĩa là người thuyết giáo.

説教者 đọc là gì?

説教者 đọc là せっきょうしゃ (romaji: sekkyōsha).

Âm Hán Việt của 説教者 là gì?

Âm Hán Việt của 説教者 là "thuyết giáo giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.