証
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
証 nghĩa là bằng chứng, giác ngộ, triệu chứng.
Nghĩa của 証
Danh từ
- Bằng chứng, lời khai.
- Phật giáo Giác ngộ.
- Y học cổ truyền Trung Quốc Triệu chứng.
Cách viết khác: 証し
Từ ghép có 証
- 証拠 — Bằng chứng, chứng cứ.
- 保証 — Bảo chứng, sự bảo đảm.
- 証明 — Chứng minh, bằng chứng.
- 証言 — Chứng cớ, chứng cứ, bằng chứng.
- 運転免許証 — Giấy phép lái xe, bằng lái xe.
- 証人 — Chứng nhân.
- 証券 — Chứng khoán.
- 証書 — Chứng thư, giấy chứng nhận.
- 認証 — Giấy chứng nhận, xác thực.
- 証明書 — Giấy chứng nhận.
- 反証 — Phản chứng.
- 査証 — Thị thực, giấy xuất cảnh.
- 物証 — Vật chứng.
- 論証 — Luận chứng.
- 証券取引所 — Sàn giao dịch chứng khoán.
- 証取 — Sàn giao dịch chứng khoán.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proof; evidence; sign; testimony; testament (to something)
- Danh từ witnessing; testifying; testimony
Câu hỏi thường gặp
証 nghĩa là gì?
証 (danh từ) nghĩa là bằng chứng, giác ngộ, triệu chứng.
証 đọc là gì?
証 đọc là あかし (romaji: akashi).
Âm Hán Việt của 証 là gì?
Âm Hán Việt của 証 là "chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.