TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

査証(さしょう)

từ thông dụng
さしょうsashō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 査 ?·証 chứng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

査証 nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.

Nghĩa của 査証

Danh từ

  1. Thị thực, giấy xuất cảnh.

Từ liên quan với 査証

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ visa
  • Danh từ endorsing (e.g. a passport); stamping

Câu hỏi thường gặp

査証 nghĩa là gì?

査証 (danh từ) nghĩa là thị thực, giấy xuất cảnh.

査証 đọc là gì?

査証 đọc là さしょう (romaji: sashō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.