保証
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bảo chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
保証 nghĩa là bảo chứng, sự bảo đảm, sự bảo lãnh.
Nghĩa của 保証
Danh từ
- Bảo chứng, sự bảo đảm. (từ Hán Việt tương đồng)
- Sự bảo lãnh.
Cách viết khác: 保障
Từ ghép có 保証
- 保証金 — Tiền đặt cọc.
Câu ví dụ với 保証
- 日本は開発途上国に対し、20億円の包括援助を保証しました。 Nhật Bản cam kết sẽ cung cấp gói cứu trợ 2 tỷ Yên cho các nước đang phát triển.Tatoeba #122488
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guarantee; security; assurance; pledge
- Danh từ warranty
Câu hỏi thường gặp
保証 nghĩa là gì?
保証 (danh từ) nghĩa là bảo chứng, sự bảo đảm, sự bảo lãnh.
保証 đọc là gì?
保証 đọc là ほしょう (romaji: hoshō).
Âm Hán Việt của 保証 là gì?
Âm Hán Việt của 保証 là "bảo chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.