認証
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhận chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
認証 nghĩa là giấy chứng nhận, xác thực.
Nghĩa của 認証
Danh từ
- Giấy chứng nhận, xác thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certification; attestation; authentication; confirmation
- Danh từ Imperial attestation
Câu hỏi thường gặp
認証 nghĩa là gì?
認証 (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận, xác thực.
認証 đọc là gì?
認証 đọc là にんしょう (romaji: ninshō).
Âm Hán Việt của 認証 là gì?
Âm Hán Việt của 認証 là "nhận chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.