TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

認証(にんしょう)

từ thông dụng
にんしょうninshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬN CHỨNG 認 nhận·証 chứng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhận chứng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

認証 nghĩa là giấy chứng nhận, xác thực.

Nghĩa của 認証

Danh từ

  1. Giấy chứng nhận, xác thực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ certification; attestation; authentication; confirmation
  • Danh từ Imperial attestation

Câu hỏi thường gặp

認証 nghĩa là gì?

認証 (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận, xác thực.

認証 đọc là gì?

認証 đọc là にんしょう (romaji: ninshō).

Âm Hán Việt của 認証 là gì?

Âm Hán Việt của 認証 là "nhận chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.