証明
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
証明 nghĩa là chứng minh, bằng chứng.
Nghĩa của 証明
Danh từ
- Chứng minh, bằng chứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 証明
Câu ví dụ với 証明
- これは証明済みの事実だ。 Đây là sự thật đã được kiểm chứng.Tatoeba #2310167
- 何かを証明しようとする場合、それが真実であるという確信を持つことは何らかの手助けになる。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #5140
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ proof; testimony; demonstration; verification; certification
Câu hỏi thường gặp
証明 nghĩa là gì?
証明 (danh từ) nghĩa là chứng minh, bằng chứng.
証明 đọc là gì?
証明 đọc là しょうめい (romaji: shōmei).
Âm Hán Việt của 証明 là gì?
Âm Hán Việt của 証明 là "chứng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.