TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

証明(しょうめい)

JLPT N3 từ thông dụng
しょうめいshōmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨNG MINH 証 chứng·明 minh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chứng minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

証明 nghĩa là chứng minh, bằng chứng.

Nghĩa của 証明

Danh từ

  1. Chứng minh, bằng chứng. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 証明

Câu ví dụ với 証明

  • これは証明済みの事実だ。 Đây là sự thật đã được kiểm chứng.Tatoeba #2310167
  • 何かを証明しようとする場合、それが真実であるという確信を持つことは何らかの手助けになる。 Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #5140

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proof; testimony; demonstration; verification; certification

Câu hỏi thường gặp

証明 nghĩa là gì?

証明 (danh từ) nghĩa là chứng minh, bằng chứng.

証明 đọc là gì?

証明 đọc là しょうめい (romaji: shōmei).

Âm Hán Việt của 証明 là gì?

Âm Hán Việt của 証明 là "chứng minh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.