Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vật chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
物証 nghĩa là vật chứng.
Nghĩa của 物証
Danh từ
viết tắt Vật chứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ physical evidence; real evidence; material evidence (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
物証 nghĩa là gì?
物証 (danh từ) nghĩa là vật chứng.
物証 đọc là gì?
物証 đọc là ぶっしょう (romaji: busshō).
Âm Hán Việt của 物証 là gì?
Âm Hán Việt của 物証 là "vật chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.