証明書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chứng minh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
証明書 nghĩa là giấy chứng nhận.
Nghĩa của 証明書
Danh từ
- Giấy chứng nhận.
Từ ghép có 証明書
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ certificate; credentials; testimonial
Câu hỏi thường gặp
証明書 nghĩa là gì?
証明書 (danh từ) nghĩa là giấy chứng nhận.
証明書 đọc là gì?
証明書 đọc là しょうめいしょ (romaji: shōmeisho).
Âm Hán Việt của 証明書 là gì?
Âm Hán Việt của 証明書 là "chứng minh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.