角
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 角
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ angle
- Danh từ square; cube
- Danh từ bishop (viết tắt)
- Danh từ third degree (of the Japanese and Chinese pentatonic scale)
- Danh từ Chinese "horn" constellation (one of the 28 mansions)
- Danh từ jiao (monetary unit of China; one-tenth of a yuan)
Từ liên quan với 角
Từ ghép có 角
- 直角 — Góc vuông.
- 角砂糖 — Đường cục.
- 一角 — Kì lân biển.
- 街角 — Góc.
- 四角 — Tứ giác.
- 多角 — Đa giác.
- 三角 — Tam giác, hình tam giác.
- 角膜 — Giác mạc.
- 鋭角 — Góc nhọn.
- 六角 — Lục giác.
- アフリカの角 — Sừng châu Phi.
- 角錐 — Kim tự tháp.
- 角笛 — Tù và.
- 平角 — Góc bẹt.
- 触角 — Xúc giác, râu.
- 方位角 — Góc phương vị.
- 角柱 — Hình lăng trụ.
- 天涯地角 — Thiên nhai địa giác.
- 角形 — Giác.
- 角礫岩 — Dăm kết.
- 角食 — Một ổ bánh mì có hình vuông.