角
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
角 nghĩa là góc.
Nghĩa của 角
Danh từ
- Góc.
Từ ghép có 角
- 直角 — Góc vuông.
- 角砂糖 — Đường cục.
- 一角 — Kì lân biển.
- 街角 — Góc.
- 四角 — Tứ giác.
- 多角 — Đa giác.
- 三角 — Tam giác, hình tam giác.
- 角膜 — Giác mạc.
- 鋭角 — Góc nhọn.
- 六角 — Lục giác.
- アフリカの角 — Sừng châu Phi.
- 角錐 — Kim tự tháp.
- 角笛 — Tù và.
- 平角 — Góc bẹt.
- 触角 — Xúc giác, râu.
- 方位角 — Góc phương vị.
- 角柱 — Hình lăng trụ.
- 天涯地角 — Thiên nhai địa giác.
- 角形 — Giác.
- 角礫岩 — Dăm kết.
- 角食 — Một ổ bánh mì có hình vuông.
Câu ví dụ với 角
- 自動車は角をすれすれに通った。 Chiếc ô tô đâm sượt qua góc.Tatoeba #150039
- すぐその角を曲がったところだ。 Ngay quanh góc phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214976
- 次のかどで左に曲がって。 Hãy rẽ trái ở góc phố tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #150348
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner; edge
- Danh từ (street) corner; turning
- Danh từ rough edges (of one's character, words, etc.); abrasiveness; harshness; sharpness
Câu hỏi thường gặp
角 nghĩa là gì?
角 (danh từ) nghĩa là góc.
角 đọc là gì?
角 đọc là かど (romaji: kado).
Âm Hán Việt của 角 là gì?
Âm Hán Việt của 角 là "giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.