角
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
角 nghĩa là sừng.
Nghĩa của 角
Danh từ
- Sừng.
Cách viết khác: ツノ
Từ ghép có 角
- 直角 — Góc vuông.
- 角砂糖 — Đường cục.
- 一角 — Kì lân biển.
- 街角 — Góc.
- 四角 — Tứ giác.
- 多角 — Đa giác.
- 三角 — Tam giác, hình tam giác.
- 角膜 — Giác mạc.
- 鋭角 — Góc nhọn.
- 六角 — Lục giác.
- アフリカの角 — Sừng châu Phi.
- 角錐 — Kim tự tháp.
- 角笛 — Tù và.
- 平角 — Góc bẹt.
- 触角 — Xúc giác, râu.
- 方位角 — Góc phương vị.
- 角柱 — Hình lăng trụ.
- 天涯地角 — Thiên nhai địa giác.
- 角形 — Giác.
- 角礫岩 — Dăm kết.
- 角食 — Một ổ bánh mì có hình vuông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn; antler
- Danh từ antenna; feeler; tentacle (e.g. of a snail)
- Danh từ horn-like projection (e.g. peaks of whipped cream)
Câu hỏi thường gặp
角 nghĩa là gì?
角 (danh từ) nghĩa là sừng.
角 đọc là gì?
角 đọc là つの (romaji: tsuno).
Âm Hán Việt của 角 là gì?
Âm Hán Việt của 角 là "giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.