Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
角砂糖 nghĩa là đường cục.
Nghĩa của 角砂糖
Danh từ
Đường cục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ cube sugar; sugar cube
Câu hỏi thường gặp
角砂糖 nghĩa là gì?
角砂糖 (danh từ) nghĩa là đường cục.
角砂糖 đọc là gì?
角砂糖 đọc là かくざとう (romaji: kakuzatō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.