一角
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一角 nghĩa là kì lân biển.
Nghĩa của 一角
Danh từ
- Kì lân biển.
Cách viết khác: イッカク
Từ ghép có 一角
- 一角獣 — Kì lân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner; section; point; part
- Danh từ one horn
- Danh từ pillar (of a group, system, etc.); member (of an organization, etc.)
- Danh từ first corner
- Danh từ narwhal (Monodon monoceros)
Câu hỏi thường gặp
一角 nghĩa là gì?
一角 (danh từ) nghĩa là kì lân biển.
一角 đọc là gì?
一角 đọc là いっかく (romaji: ikkaku).
Âm Hán Việt của 一角 là gì?
Âm Hán Việt của 一角 là "nhất giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.