TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一角(いっかく)

từ thông dụng
いっかくikkaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT GIÁC 一 nhất·角 giác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一角 nghĩa là kì lân biển.

Nghĩa của 一角

Danh từ

  1. Kì lân biển.

Cách viết khác: イッカク

Từ ghép có 一角

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corner; section; point; part
  • Danh từ one horn
  • Danh từ pillar (of a group, system, etc.); member (of an organization, etc.)
  • Danh từ first corner
  • Danh từ narwhal (Monodon monoceros)

Câu hỏi thường gặp

一角 nghĩa là gì?

一角 (danh từ) nghĩa là kì lân biển.

一角 đọc là gì?

一角 đọc là いっかく (romaji: ikkaku).

Âm Hán Việt của 一角 là gì?

Âm Hán Việt của 一角 là "nhất giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.