TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

角笛(つのぶえ)

つのぶえtsunobue giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁC ĐỊCH 角 giác·笛 địch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác địch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

角笛 nghĩa là tù và.

Nghĩa của 角笛

Danh từ

  1. Tù và.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horn (instrument; made of animal horn); bugle; hunting horn

Câu hỏi thường gặp

角笛 nghĩa là gì?

角笛 (danh từ) nghĩa là tù và.

角笛 đọc là gì?

角笛 đọc là つのぶえ (romaji: tsunobue).

Âm Hán Việt của 角笛 là gì?

Âm Hán Việt của 角笛 là "giác địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.