角笛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác địch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
角笛 nghĩa là tù và.
Nghĩa của 角笛
Danh từ
- Tù và.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horn (instrument; made of animal horn); bugle; hunting horn
Câu hỏi thường gặp
角笛 nghĩa là gì?
角笛 (danh từ) nghĩa là tù và.
角笛 đọc là gì?
角笛 đọc là つのぶえ (romaji: tsunobue).
Âm Hán Việt của 角笛 là gì?
Âm Hán Việt của 角笛 là "giác địch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.