鋭角
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhuệ giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鋭角 nghĩa là góc nhọn.
Nghĩa của 鋭角
Danh từ
- Góc nhọn.
Từ ghép có 鋭角
- 鋭角三角形 — Tam giác nhọn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ acute angle
Câu hỏi thường gặp
鋭角 nghĩa là gì?
鋭角 (danh từ) nghĩa là góc nhọn.
鋭角 đọc là gì?
鋭角 đọc là えいかく (romaji: eikaku).
Âm Hán Việt của 鋭角 là gì?
Âm Hán Việt của 鋭角 là "nhuệ giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.