薬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
薬 nghĩa là thuốc.
Nghĩa của 薬
Danh từ
- Thuốc.
Cách viết khác: クスリ
Từ ghép có 薬
- 麻薬 — Ma túy.
- 薬局 — Hiệu thuốc, nhà thuốc.
- 火薬 — Thuốc súng.
- 薬品 — Dược phẩm.
- 薬剤師 — Dược sĩ, dược sư.
- 薬学 — Dược học, dược khoa.
- 薬指 — Ngón áp út, ngón đeo nhẫn.
- 丸薬 — Viên thuốc.
- 薬屋 — Nhà thuốc, hiệu thuốc.
- 弾薬 — Đạn dược.
- 薬剤 — Thuốc.
- 試薬 — Thuốc thử.
- 薬理学 — Dược lí học, dược lý học, dược học.
- 下し薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- 下薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- 解毒薬 — Chất giải độc.
- 水薬 — Nước bùa, thần dược.
- 薬瓶 — Lọ, lọ nhỏ.
- 阿仙薬 — Cây câu đằng, dây móc câu.
- 没薬 — Một dược, hất nhựa thơm.
- 薬剤学 — Dược khoa.
- 瀉下薬 — Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
Câu ví dụ với 薬
- この薬は筋肉痛を和らげる。 Loại thuốc này giúp làm giảm cơn đau cơ.Tatoeba #219289
- 母は私に薬を飲ませた。 Mẹ bắt tôi uống thuốc.Tatoeba #82951
- 甲の薬は乙の毒。 Cái sướng cho người này là cái khổ cho người khác.Tatoeba #173522
- 私は6時間ごとに薬を飲まないといけない。 Cứ sáu giờ tôi phải uống thuốc một lần.Tatoeba #497662
- 彼はその薬を飲んだためにかえっていっそう病気が悪くなった。 Uống thuốc xong bệnh tình anh ta ngược lại còn xấu đi nhiều.Tatoeba #112310
- この薬はあなたのためになる。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219301
- この薬に副作用はありません。 Thuốc này không có tác dụng phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #237338
- この薬は君には効くだろう。 Thuốc này sẽ làm bạn dễ chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #219286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine; pharmaceuticals; (legal) drugs; pill; ointment
- Danh từ efficacious chemical (gunpowder, pesticide, etc.)
- Danh từ (pottery) glaze
- Danh từ (illegal) drug; narcotic
- Danh từ small bribe
Câu hỏi thường gặp
薬 nghĩa là gì?
薬 (danh từ) nghĩa là thuốc.
薬 đọc là gì?
薬 đọc là くすり (romaji: kusuri).
Âm Hán Việt của 薬 là gì?
Âm Hán Việt của 薬 là "dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.