TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

弾薬(だんやく)

từ thông dụng
だんやくdan'yaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠN DƯỢC 弾 đạn·薬 dược

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đạn dược” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

弾薬 nghĩa là đạn dược.

Nghĩa của 弾薬

Danh từ

  1. Đạn dược. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ammunition; ammo

Câu hỏi thường gặp

弾薬 nghĩa là gì?

弾薬 (danh từ) nghĩa là đạn dược.

弾薬 đọc là gì?

弾薬 đọc là だんやく (romaji: dan'yaku).

Âm Hán Việt của 弾薬 là gì?

Âm Hán Việt của 弾薬 là "đạn dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.