薬屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dược ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
薬屋 nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, dược sĩ, dược sư.
Nghĩa của 薬屋
Danh từ
- Nhà thuốc, hiệu thuốc.
- Dược sĩ, dược sư.
Cách viết khác: くすり屋
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacy; drugstore; chemist's (shop); apothecary
- Danh từ pharmacist; druggist; chemist; apothecary
Câu hỏi thường gặp
薬屋 nghĩa là gì?
薬屋 (danh từ) nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, dược sĩ, dược sư.
薬屋 đọc là gì?
薬屋 đọc là くすりや (romaji: kusuriya).
Âm Hán Việt của 薬屋 là gì?
Âm Hán Việt của 薬屋 là "dược ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.