TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

薬屋(くすりや)

くすりやkusuriya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DƯỢC ỐC 薬 dược·屋 ốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dược ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

薬屋 nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, dược sĩ, dược sư.

Nghĩa của 薬屋

Danh từ

  1. Nhà thuốc, hiệu thuốc.
  2. Dược sĩ, dược sư.

Cách viết khác: くすり屋

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacy; drugstore; chemist's (shop); apothecary
  • Danh từ pharmacist; druggist; chemist; apothecary

Câu hỏi thường gặp

薬屋 nghĩa là gì?

薬屋 (danh từ) nghĩa là nhà thuốc, hiệu thuốc, dược sĩ, dược sư.

薬屋 đọc là gì?

薬屋 đọc là くすりや (romaji: kusuriya).

Âm Hán Việt của 薬屋 là gì?

Âm Hán Việt của 薬屋 là "dược ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.