Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
薬剤師 nghĩa là dược sĩ, dược sư.
Nghĩa của 薬剤師
Danh từ
Dược sĩ, dược sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ pharmacist; chemist
Câu hỏi thường gặp
薬剤師 nghĩa là gì?
薬剤師 (danh từ) nghĩa là dược sĩ, dược sư.
薬剤師 đọc là gì?
薬剤師 đọc là やくざいし (romaji: yakuzaishi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.