TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

薬局(やっきょく)

JLPT N2 từ thông dụng
やっきょくyakkyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 薬 dược·局 cục

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

薬局 nghĩa là hiệu thuốc, nhà thuốc.

Nghĩa của 薬局

Danh từ

  1. Hiệu thuốc, nhà thuốc.

Câu ví dụ với 薬局

  • 彼のお母さんは15年間前から薬局を経営している。 Mẹ anh ấy đã làm chủ một hiệu thuốc từ 15 năm trước.Tatoeba #116169

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacy; drugstore; chemist's (shop)
  • Danh từ hospital pharmacy; dispensary

Câu hỏi thường gặp

薬局 nghĩa là gì?

薬局 (danh từ) nghĩa là hiệu thuốc, nhà thuốc.

薬局 đọc là gì?

薬局 đọc là やっきょく (romaji: yakkyoku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.