薬瓶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dược bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
薬瓶 nghĩa là lọ, lọ nhỏ.
Nghĩa của 薬瓶
Danh từ
- Lọ, lọ nhỏ.
Cách viết khác: 薬ビン, 薬壜, やくびん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ medicine bottle; vial
Câu hỏi thường gặp
薬瓶 nghĩa là gì?
薬瓶 (danh từ) nghĩa là lọ, lọ nhỏ.
薬瓶 đọc là gì?
薬瓶 đọc là くすりびん (romaji: kusuribin).
Âm Hán Việt của 薬瓶 là gì?
Âm Hán Việt của 薬瓶 là "dược bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.