試薬
từ thông dụng
しやくshiyaku
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
試薬 nghĩa là thuốc thử.
Nghĩa của 試薬
Danh từ
- Thuốc thử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reagent
Câu hỏi thường gặp
試薬 nghĩa là gì?
試薬 (danh từ) nghĩa là thuốc thử.
試薬 đọc là gì?
試薬 đọc là しやく (romaji: shiyaku).