TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水薬(すいやく)

すいやくsuiyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY DƯỢC 水 thủy·薬 dược

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水薬 nghĩa là nước bùa, thần dược.

Nghĩa của 水薬

Danh từ

  1. Nước bùa, thần dược.

Cách viết khác: みずぐすり

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potion; liquid medicine

Câu hỏi thường gặp

水薬 nghĩa là gì?

水薬 (danh từ) nghĩa là nước bùa, thần dược.

水薬 đọc là gì?

水薬 đọc là すいやく (romaji: suiyaku).

Âm Hán Việt của 水薬 là gì?

Âm Hán Việt của 水薬 là "thủy dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.