水薬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
水薬 nghĩa là nước bùa, thần dược.
Nghĩa của 水薬
Danh từ
- Nước bùa, thần dược.
Cách viết khác: みずぐすり
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potion; liquid medicine
Câu hỏi thường gặp
水薬 nghĩa là gì?
水薬 (danh từ) nghĩa là nước bùa, thần dược.
水薬 đọc là gì?
水薬 đọc là すいやく (romaji: suiyaku).
Âm Hán Việt của 水薬 là gì?
Âm Hán Việt của 水薬 là "thủy dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.