麻薬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma dược” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
麻薬 nghĩa là ma túy.
Nghĩa của 麻薬
Danh từ
- Ma túy.
Cách viết khác: 痲薬
Câu ví dụ với 麻薬
- 多くの国には、麻薬に対する厳しい法律がある。 Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138400
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ narcotic; drug; dope
Câu hỏi thường gặp
麻薬 nghĩa là gì?
麻薬 (danh từ) nghĩa là ma túy.
麻薬 đọc là gì?
麻薬 đọc là まやく (romaji: mayaku).
Âm Hán Việt của 麻薬 là gì?
Âm Hán Việt của 麻薬 là "ma dược". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.