花
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
花 nghĩa là hoa, bông, bông hoa.
Nghĩa của 花
Danh từ
- Hoa, bông, bông hoa.
Cách viết khác: 華
Từ liên quan với 花
Từ ghép có 花
- 花瓶 — Bình, lọ hoa, lọ.
- 花火 — Pháo hoa, pháo bông.
- 花嫁 — Cô dâu.
- 花壇 — Luống hoa.
- 花束 — Bó hoa.
- 花見 — Ngắm hoa.
- 花屋 — Người bán hoa.
- 花びら — Cánh hoa, cánh.
- 花粉 — Phấn, phấn hoa.
- 火花 — Tia lửa.
- 花輪 — Vòng hoa.
- 桜花 — Hoa anh đào.
- 国花 — Quốc hoa.
- 花婿 — Rể, chú rể.
- 紅花 — Hồng hoa, rum.
- 花被 — Bao hoa.
- 花野菜 — Bông cải trắng, cải bông trắng, cải hoa, hoa lơ, súp lơ.
- 花柳病 — Bệnh hoa liễu.
- 花崗岩 — Đá hoa cương.
- 六花 — (giáng thủy)
- 花祭り — Phật Đản.
- 花序 — Sự nở hoa.
- 金盞花 — Hoa vạn thọ.
- 花卉園芸 — Nghề trồng hoa.
- 花柱 — Vòi nhụy.
- 雪花 — Bông tuyết, hoa tuyết.
- 桃花 — Hoa đào.
- 花嫁衣裳 — Soirée, xoa-rê.
- 花嫁介添人 — Phù dâu.
- 花キャベツ — Bông cải trắng, cải bông trắng, cải hoa, hoa lơ, súp lơ.
Câu ví dụ với 花
- 多くの植物は春に花をつける。 Rất nhiều thực vật nở hoa vào mùa Xuân.Tatoeba #138359
- 私は部屋を花で飾るのが好きだ。 Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.Tatoeba #152974
- この花は独特の香りがする。 Bông hoa này có một mùi hương đặc biệt.Tatoeba #222722
- この花はなんときれいなことか。 Bông hoa này đẹp quá!Tatoeba #222737
- 何と美しい花なのだろう。 Thật là một bông hoa đẹp!Tatoeba #187739
- この花はなんてきれいなんだろう。 Bông hoa này thật đẹp!Tatoeba #222739
- 花は水がなくて枯れた。 Bông hoa đó vì không có nước nên đã chết héo.Tatoeba #186612
- 花の水やり終わったよ。 Em tưới hoa xong rồi đấy.Tatoeba #186624
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flower; blossom; bloom; petal
- Danh từ cherry blossom
- Danh từ beauty
- Danh từ blooming (esp. of cherry blossoms)
- Danh từ ikebana
- Danh từ hanafuda (viết tắt)
- Danh từ (the) best
- Danh từ glorious; lovely
Câu hỏi thường gặp
花 nghĩa là gì?
花 (danh từ) nghĩa là hoa, bông, bông hoa.
花 đọc là gì?
花 đọc là はな (romaji: hana).
Âm Hán Việt của 花 là gì?
Âm Hán Việt của 花 là "hoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.