花被
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa bị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花被 nghĩa là bao hoa.
Nghĩa của 花被
Danh từ
- Bao hoa.
Từ ghép có 花被
- 花被片 — Cánh đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ perianth; floral envelope
Câu hỏi thường gặp
花被 nghĩa là gì?
花被 (danh từ) nghĩa là bao hoa.
花被 đọc là gì?
花被 đọc là かひ (romaji: kahi).
Âm Hán Việt của 花被 là gì?
Âm Hán Việt của 花被 là "hoa bị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.