TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花瓶(かびん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かびんkabin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA BÌNH 花 hoa·瓶 bình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花瓶 nghĩa là bình, lọ hoa, lọ.

Nghĩa của 花瓶

Danh từ

  1. Bình, lọ hoa, lọ.

Cách viết khác: 花びん, はながめ, かへい

Câu ví dụ với 花瓶

  • この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.Tatoeba #222657

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (flower) vase

Câu hỏi thường gặp

花瓶 nghĩa là gì?

花瓶 (danh từ) nghĩa là bình, lọ hoa, lọ.

花瓶 đọc là gì?

花瓶 đọc là かびん (romaji: kabin).

Âm Hán Việt của 花瓶 là gì?

Âm Hán Việt của 花瓶 là "hoa bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.