花瓶
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa bình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花瓶 nghĩa là bình, lọ hoa, lọ.
Nghĩa của 花瓶
Danh từ
- Bình, lọ hoa, lọ.
Cách viết khác: 花びん, はながめ, かへい
Câu ví dụ với 花瓶
- この壊れた花瓶の修理は不可能だ。 Cái bình hoa vỡ này không thể sửa được.Tatoeba #222657
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (flower) vase
Câu hỏi thường gặp
花瓶 nghĩa là gì?
花瓶 (danh từ) nghĩa là bình, lọ hoa, lọ.
花瓶 đọc là gì?
花瓶 đọc là かびん (romaji: kabin).
Âm Hán Việt của 花瓶 là gì?
Âm Hán Việt của 花瓶 là "hoa bình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.