TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花嫁(はなよめ)

JLPT N2 từ thông dụng
はなよめhanayome giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA GIÁ 花 hoa·嫁 giá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa giá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花嫁 nghĩa là cô dâu.

Nghĩa của 花嫁

Danh từ

  1. Cô dâu.

Từ liên quan với 花嫁

Từ ghép có 花嫁

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bride

Câu hỏi thường gặp

花嫁 nghĩa là gì?

花嫁 (danh từ) nghĩa là cô dâu.

花嫁 đọc là gì?

花嫁 đọc là はなよめ (romaji: hanayome).

Âm Hán Việt của 花嫁 là gì?

Âm Hán Việt của 花嫁 là "hoa giá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.