花屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
花屋 nghĩa là người bán hoa.
Nghĩa của 花屋
Danh từ
- Người bán hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ florist; flower shop
Câu hỏi thường gặp
花屋 nghĩa là gì?
花屋 (danh từ) nghĩa là người bán hoa.
花屋 đọc là gì?
花屋 đọc là はなや (romaji: hanaya).
Âm Hán Việt của 花屋 là gì?
Âm Hán Việt của 花屋 là "hoa ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.