TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

花束(はなたば)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はなたばhanataba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOA THÚC 花 hoa·束 thúc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoa thúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

花束 nghĩa là bó hoa.

Nghĩa của 花束

Danh từ

  1. Bó hoa.

Câu ví dụ với 花束

  • 彼が花束をプレゼントしてくれたの。 Anh ấy đã tặng tôi một bó hoa.Tatoeba #106109

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunch of flowers; bouquet

Câu hỏi thường gặp

花束 nghĩa là gì?

花束 (danh từ) nghĩa là bó hoa.

花束 đọc là gì?

花束 đọc là はなたば (romaji: hanataba).

Âm Hán Việt của 花束 là gì?

Âm Hán Việt của 花束 là "hoa thúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.